Nghĩa của suy kiệt | Babel Free
[swi˧˧ kiət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Ở tình trạng suy yếu, giảm sút đến mức trầm trọng.
Ví dụ
“Cơ thể suy kiệt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free