Nghĩa của suỵt | Babel Free
[swit̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Tiếng gió phát ra khe khẽ nhắc người khác giữ im lặng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ngọn đèn dầu tây suýt tắt (Nguyên Hồng)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free