HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của suỵt | Babel Free

Thán từ CEFR B1 Frequent
[swit̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tiếng gió phát ra khe khẽ nhắc người khác giữ im lặng.

Từ tương đương

Čeština ps pst
Deutsch pst
Ελληνικά σουτ ψιτ
English psst shh
Français chut psst
日本語
한국어
Polski ciii ćśśś
Português psst shh

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem suỵt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free