Nghĩa của sinh lợi | Babel Free
sïŋ˧˧ lə̰ːʔj˨˩Định nghĩa
Làm ra lời lãi.
Ví dụ
“Bỏ vốn kinh doanh để sinh lợi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free