Nghĩa của sinh mạng | Babel Free
[sïŋ˧˧ maːŋ˧˨ʔ]Định nghĩa
Mạng sống của con người.
Từ tương đương
English
life
Ví dụ
“Đừng có coi nhẹ sinh mạng!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free