sinh nhật
Định nghĩa
Lễ kỉ niệm ngày sinh.
Từ tương đương
21 more languages
العربيةحَفْلَة عِيد مِيلَاد
Danskfødselsdagsfest
Eestisünnipäevapidu
हिन्दीजन्मोत्सव
Հայերենծնունդ
Íslenskaafmælisveisla
Italianofesta di compleanno
ქართულიდაბადების დღე
Latinanatalicia
Polskiurodziny
Portuguêsfesta de aniversário
Românăpetrecere aniversară
中文生日派對
繁體中文生日派對
Ví dụ
“Ngày vừa sinh nhật ngoại gia (Truyện Kiều)”
“Ngày sinh nhật của họ đều được xí nghiệp tặng quà mừng (Nguyễn Khải)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free