Nghĩa của sinh nhật | Babel Free
[sïŋ˧˧ ɲət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Lễ kỉ niệm ngày sinh.
Từ tương đương
العربية
حَفْلَة عِيد مِيلَاد
Dansk
fødselsdagsfest
Español
fiesta de cumpleaños
Eesti
sünnipäevapidu
Français
fête d'anniversaire
हिन्दी
जन्मोत्सव
Հայերեն
ծնունդ
Íslenska
afmælisveisla
Italiano
festa di compleanno
ქართული
დაბადების დღე
Latina
natalicia
Polski
urodziny
Português
festa de aniversário
Română
petrecere aniversară
中文
生日派對
ZH-TW
生日派對
Ví dụ
“Ngày vừa sinh nhật ngoại gia (Truyện Kiều)”
“Ngày sinh nhật của họ đều được xí nghiệp tặng quà mừng (Nguyễn Khải)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free