HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sinh nhật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sïŋ˧˧ ɲət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lễ kỉ niệm ngày sinh.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ngày vừa sinh nhật ngoại gia (Truyện Kiều)”
“Ngày sinh nhật của họ đều được xí nghiệp tặng quà mừng (Nguyễn Khải)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sinh nhật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free