Meaning of sinh lý học | Babel Free
/sïŋ˧˧ li˧˥ ha̰ʔwk˨˩/Định nghĩa
Ngành khoa học nghiên cứu các hiện tượng sống và những chức năng biểu hiện sự sống.
Từ tương đương
English
Physiology
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.