Nghĩa của seo | Babel Free
[sɛw˧˧]Định nghĩa
Săn lại, dăn deo.
Ví dụ
“Da seo.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free