HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sét

Danh từ CEFR B1 Frequent
[sɛt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Hiện tượng phóng điện trong không khí giữa không gian và một vật ở mặt đất, gây ra một tiếng nổ to.
  2. Chất gỉ của sắt.
  3. Lượng của những chất đong được vừa đến miệng đồ đong.

Từ tương đương

FrançaisSeth
DeutschSetSeth
22 more languages
العربيةشِيث
Българскисит
Bosanskisetesitšitсит
ΕλληνικάΣεθΣηθ
Suomiseet
עבריתשת
हिन्दीसेठ
Hrvatskisetesitšitсит
ՀայերենՍեթ
Íslenskaset
ItalianoSeth
Қазақ тіліСет
한국어
Kurdîseetşetsitşit
Bahasa Melayuset
Nederlandsset
Polskiset
PortuguêsseteSeth
РусскийСиф
Српскиsetesitšitсит
SvenskasetSeth
Türkçesit

Ví dụ

“sét hòn”

ball lightning

“Sét đánh ngang tai.”
Dao đã có sét.”
“Sét bán cơm.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free