shipper
Định nghĩa
Từ tương đương
14 more languages
Catalàrepartidor
עבריתשליח
Bahasa Indonesialoper
日本語配達員
Kurdîkurye
Portuguêsentregador
Русскийдоставщик
Українськапостачальник
Ví dụ
“Shipper tốt bụng trả lại khoản tiền của thợ xây nghèo đánh rơi.”
A kind-hearted deliveryperson returned the money that a poor builder had lost.
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free