Nghĩa của shipper | Babel Free
[sip̚˧˦ pəː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
repartidor
Français
livreur
עברית
שליח
Bahasa Indonesia
loper
日本語
配達員
Kurdî
kurye
Português
entregador
Русский
доставщик
Українська
постачальник
Ví dụ
“Shipper tốt bụng trả lại khoản tiền của thợ xây nghèo đánh rơi.”
A kind-hearted deliveryperson returned the money that a poor builder had lost.
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free