HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

shipper

Danh từ CEFR B1
[sip̚˧˦ pəː˧˧]

Định nghĩa

deliveryperson, deliveryman, deliverywoman

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

“Shipper tốt bụng trả lại khoản tiền của thợ xây nghèo đánh rơi.”

A kind-hearted deliveryperson returned the money that a poor builder had lost.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem shipper được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free