HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sĩ hoạn

Danh từ CEFR B2
[si˦ˀ˥ hwaːn˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Người làm quan (cũ).
  2. Giới quan lại.

Từ tương đương

4 more languages
Bosanskimandarin
Hrvatskimandarin
Kurdîmandarîn
Српскиmandarin

Ví dụ

“Đến nay thời-cục đã biến đổi, khoa-cử bỏ đi rồi, sự học cũ không phải là cái cầu ở con đường sĩ-hoạn nữa,[…]”

Now, times have changed; the imperial examinations have been abolished and the old learning is no longer a bridge to a mandarinate.

“Trường sĩ hoạn”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sĩ hoạn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free