Nghĩa của sai phái | Babel Free
saːj˧˧ faːj˧˥Định nghĩa
- Cử người dưới đi làm một việc gì.
- (Xem từ nguyên 1).
Ví dụ
“Lý trưởng sai phái phu đi đắp đường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free