HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sàm báng | Babel Free

Động từ CEFR B2
sa̤ːm˨˩ ɓaːŋ˧˥

Định nghĩa

Gièm pha, chế giễu.

Ví dụ

“Không có tín ngưỡng nhưng không nên sàm báng các tôn giáo.”
“Hàn Sinh thì không thế, khoe mẽ hợm mình, vong ân bội nghĩa, múa lưỡi để chỉ-nghị quân-thân, khua môi để buông lời sàm-báng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sàm báng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free