Nghĩa của sắm sanh | Babel Free
sam˧˥ sajŋ˧˧Định nghĩa
Như sắm
Ví dụ
“Sắm sanh nếp tử xe châu (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free