HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sai nha | Babel Free

Danh từ CEFR B2
saːj˧˧ ɲaː˧˧

Định nghĩa

  1. Bọn lính lệ và bọn nha lại ở các phủ huyện.
  2. (Xem từ nguyên 1).

Ví dụ

“Một ngày lạ thói sai nha,.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sai nha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free