HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sai khiến | Babel Free

Động từ CEFR B2
[saːj˧˧ xiən˧˦]

Định nghĩa

Ra lệnh cho người dưới phải làm.

Từ tương đương

English command to order

Ví dụ

“Nó không muốn người ta sai khiến nó.”

He/she does not want others to order him/her around.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sai khiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free