HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sử xanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sɨ˧˩ sajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Sách sử.

Từ tương đương

Ví dụ

“藁𦹳吝𢷣𠓀畑 風情古錄群傳史撑”

Turning scented pages of an old volume under an oil lamp, I started reading a long-ago tale of love and romance.

“風情古錄群傳史撑”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sử xanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free