sổ cái
Định nghĩa
Sổ kế toán tổng hợp, ghi chép và phản ánh toàn bộ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh theo từng tài khoản kế toán của doanh nghiệp.
Từ tương đương
5 more languages
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free