HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sổ cái

Danh từ CEFR B2
so̰˧˩˧ kaːj˧˥

Định nghĩa

Sổ kế toán tổng hợp, ghi chép và phản ánh toàn bộ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh theo từng tài khoản kế toán của doanh nghiệp.

Từ tương đương

Españollibro mayor
Françaisgrand livre
5 more languages
DeutschHauptbuch
Bahasa Indonesiabuku besar
Nederlandsgrootboek
Türkçeana defter

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sổ cái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free