HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

số chẵn

Danh từ CEFR B2
[so˧˦ t͡ɕan˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Số chia hết cho 2.
  2. Là một số chẵn.

Từ tương đương

Españolnúmero par
Françaisnombre pair
20 more languages
العربيةعدد زوجي
Azərbaycan dilicüt ədəd
Беларускаяцотцо́тны лік
Cymraegeilrif
日本語偶数
ქართულილუწი რიცხვი
한국어우수짝수
Portuguêsnúmero par
ไทยคู่
中文偶數

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem số chẵn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free