sặc sỡ
Định nghĩa
Có nhiều màu loè loẹt, trông không đẹp mắt.
Từ tương đương
15 more languages
Ví dụ
“Ít ai mặc áo gấm vóc sặc sỡ (Nguyễn Đình Thi)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free