HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sặc sỡ

Tính từ CEFR B2
[sak̚˧˨ʔ səː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Có nhiều màu loè loẹt, trông không đẹp mắt.

Từ tương đương

EnglishColorful
15 more languages

Ví dụ

“Ít ai mặc áo gấm vóc sặc sỡ (Nguyễn Đình Thi)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sặc sỡ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free