HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sơn lâm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[səːn˧˧ ləm˧˧]

Định nghĩa

  1. Núi rừng.
    dated
  2. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Hương Sơn (Hà Tĩnh), h. Khánh Sơn (Khánh Hoà), Việt Nam.

Ví dụ

“1. — Rùa đất (sơn rùa, tortues terrestres) có mai khum rắn, chân to và thấp, đầu ngón có móng sắc nhọn. Nó quen ở chỗ sơn lâm cùng đám cỏ lớn và đào hang dưới đất để ngủ trong mùa đông. (h. 103)”

1. — Land tortoises (tortues terrestres) have a hard, curved shell, short and sturdy legs, at the tip of each toe is a sharp claw. They often live in forested areas and grassland; they sleep in burrow during winter. (Figure 103).

“Chốn sơn lâm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sơn lâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free