Nghĩa của sơn lâm | Babel Free
[səːn˧˧ ləm˧˧]Định nghĩa
-
Núi rừng. dated
- Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Hương Sơn (Hà Tĩnh), h. Khánh Sơn (Khánh Hoà), Việt Nam.
Ví dụ
“1. — Rùa đất (sơn rùa, tortues terrestres) có mai khum rắn, chân to và thấp, đầu ngón có móng sắc nhọn. Nó quen ở chỗ sơn lâm cùng đám cỏ lớn và đào hang dưới đất để ngủ trong mùa đông. (h. 103)”
1. — Land tortoises (tortues terrestres) have a hard, curved shell, short and sturdy legs, at the tip of each toe is a sharp claw. They often live in forested areas and grassland; they sleep in burrow during winter. (Figure 103).
“Chốn sơn lâm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free