HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Sĩ Trĩ | Babel Free

Noun CEFR B2
/siʔi˧˥ ʨiʔi˧˥/

Định nghĩa

  1. Tức Tổ Địch đời Tống.
  2. Bấy giờ, nữa Trung Quốc từ sông Trường Giang trở lên bị giặc Hung Nô chiếm. Căm thù giặc, ông xin vua cầm quân đi đánh. Khi tới giữa dòng sông, ông gõ mái chèo mà thề rằng.
  3. Xem Tổ Địch, Lưu Côn, Tổ Địch, Người Địch chống chèo

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Sĩ Trĩ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course