HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

súp lơ

Danh từ CEFR B2
[sup̚˧˦ ləː˧˧]

Định nghĩa

Loài cải hoa non hợp thành một khối trắng và sốp ăn được.

Từ tương đương

35 more languages
Българскиброколи
Catalàbròcoli
Češtinabrokolice
Cymraegbrocoli
DeutschBrokkoli
Ελληνικάμπρόκολο
Esperantobrokolo
Gaeilgebrocailí
Gàidhligbrocail
Galegobrócoli
עבריתברוקולי
हिन्दीहरी गोभी
Magyarbrokkoli
Հայերենբրոկկոլի
Bahasa Indonesiabrokoli
ქართულიბროკოლი
한국어브로콜리
Te Reo Māoripuananī
Nederlandsbroccoli
Portuguêsbrócolis
Русскийброкколи
Svenskabroccoli
Tagalogbrokuli
Türkçebrokoli
Tiếng Việtbông cải xanh

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem súp lơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free