HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sống thử | Babel Free

Động từ CEFR B2
[səwŋ͡m˧˦ tʰɨ˧˩]

Định nghĩa

Nam nữ về sống chung với nhau như vợ chồng nhưng không tổ chức hôn lễ hoặc không đăng ký kết hôn.

Từ tương đương

العربية أتى دخل هرج
Català cohabitar
Ελληνικά συμβιώνω
English cohabit cohabit
Français cohabiter
Galego convivir
हिन्दी सहवास
Italiano convivere
日本語 同棲 同棲する
한국어 동거하다
Latina cohabito
Svenska sambo
Türkçe beraber olmak
ئۇيغۇرچە ھەمياستۇق

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sống thử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free