Nghĩa của sóng sánh | Babel Free
[sawŋ͡m˧˦ sajŋ̟˧˦]Ví dụ
“Mặt nước hố bom chao nghiêng, sóng sánh một mảng sáng còn sót lại trên đỉnh rừng.”
The surface of the water in the bomb crater lake tilted, sloshing with the last light coming over the forested mountaintops.
“Cầm bát canh sao để nó sóng sánh thế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free