HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sóng sánh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[sawŋ͡m˧˦ sajŋ̟˧˦]

Định nghĩa

Nói nước đựng trong vật gì chao đi, chao lại.

Ví dụ

“Mặt nước hố bom chao nghiêng, sóng sánh một mảng sáng còn sót lại trên đỉnh rừng.”

The surface of the water in the bomb crater lake tilted, sloshing with the last light coming over the forested mountaintops.

“Cầm bát canh sao để nó sóng sánh thế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sóng sánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free