Nghĩa của sóng dừng | Babel Free
sawŋ˧˥ zɨ̤ŋ˨˩Định nghĩa
Một loại sóng dao động theo thời gian nhưng có biên độ đỉnh sóng không di chuyển trong không gian.
Ví dụ
“Khi ta gảy đàn thì trên dây đàn xuất hiện sóng dừng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free