HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sênh | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[səjŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Nhạc cụ cổ, làm bằng hai miếng gỗ dùng để gõ nhịp.

Từ tương đương

Čeština kastaněty
English Castanets
Nederlands castagnetten
Polski kastaniety
Türkçe kastanyet

Ví dụ

“Sểnh một tên cướp.”
“Con thú bị sểnh mồi.”
“Để sểnh món lợi lớn”

(kng.).

“Mới sểnh ra một tí đã hỏng việc.”
“Sểnh mắt là tai nạn xảy ra như chơi.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sênh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free