Nghĩa của sênh phách | Babel Free
səjŋ˧˧ fajk˧˥Định nghĩa
Nghề làm cô đầu.
Ví dụ
“Cuộc đời sênh phách.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free