HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sâm thương

Danh từ CEFR B2
səm˧˧ tʰɨəŋ˧˧

Định nghĩa

Sao Sâm và sao Thương, hai ngôi saohai chòm khác nhau không bao giờ hiện ra một lúc trên vòm trời. Ngb. Tình trạng hai người ở xa cách nhau và không bao giờ gặp nhau.

Ví dụ

“Sâm thương chẳng hẹn chữ lòng (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sâm thương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free