HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Sam-sôn

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Samson

Từ tương đương

EnglishSamson
EspañolSansón
FrançaisSamson
17 more languages
AfrikaansSimson
العربيةشَمْشُون
ΕλληνικάΣαμψών
SuomiSimson
עבריתשמשון
MagyarSámson
ItalianoSansone
日本語サムソン
한국어삼손
LatinaSamson
NederlandsSamsonSimson
PortuguêsSansão
РусскийСамсо́н
SvenskaSimson
中文參孫

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Sam-sôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free