HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Sam-sôn | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Samson

Từ tương đương

Afrikaans Simson
العربية شَمْشُون
Deutsch Samson Simson
Ελληνικά Σαμψών
English Samson
Español Sansón
Suomi Simson
Français Samson
עברית שמשון
Magyar Sámson
Italiano Sansone
日本語 サムソン
한국어 삼손
Latina Samson
Nederlands Samson Simson
Português Sansão
Русский Самсо́н
Svenska Simson
தமிழ் சிம்சோன்
中文 參孫

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Sam-sôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free