HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sân bay

Danh từ CEFR B2
[sən˧˧ ʔɓaj˧˧]

Định nghĩa

Khoảng đất phẳng có đường băng và các thiết bị cần cho máy bay cất cánh và hạ cánh.

Từ tương đương

38 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sân bay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free