HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sân bay | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sən˧˧ ʔɓaj˧˧]

Định nghĩa

Khoảng đất phẳng có đường băng và các thiết bị cần cho máy bay cất cánh và hạ cánh.

Từ tương đương

Afrikaans vliegveld
العربية مدرّج مهبط
Беларуская аэрадром
Български летище
Čeština letiště
Ελληνικά αεροδρόμιο
Euskara aerodromo
Suomi lentokenttä
Gaeilge aerpháirc
Galego aeródromo
Bahasa Indonesia aerodrom lapangan terbang
Íslenska flugvöllur
Italiano aerodromo
日本語 飛行場
ქართული აეროდრომი
한국어 비행장
Lietuvių aerodromas
Македонски аеродром леталиште
Nederlands aerodroom vliegveld
Português aeródromo
Română aerodrom
Slovenčina letisko
Slovenščina letališče
Shqip aerodrom
Тоҷикӣ фурудгоҳ
Türkçe havaalanı
Українська аеродром лето́вище
Tiếng Việt phi trường trường bay

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sân bay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free