Nghĩa của sát nút | Babel Free
[saːt̚˧˦ nut̚˧˦]Định nghĩa
Chênh lệch rất ít.
Từ tương đương
English
close
Ví dụ
“Thua sát nút.”
“Đạo luật được Thượng nghị viện thông qua với đa số sát nút phiếu thuận và phiếu chống.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free