HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sáp ong | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Phần lấy được sau khi thu hoạch tổ ong và bỏ đi lớp màng phía bên ngoài.

Từ tương đương

বাংলা মোম
Català cera d'abella
Čeština včelí vosk
Deutsch Bienenwachs
Ελληνικά μελισσοκέρι
English beeswax
Esperanto abelvakso
Español cera cera de abeja
فارسی موم
Français cire d'abeille
Galego buio morria
ʻŌlelo Hawaiʻi kūkaenalo
हिन्दी मोम
Հայերեն մեղրամոմ
Bahasa Indonesia lilin lebah malam
Íslenska bývax
Italiano cera d'api
日本語 封蝋 蜜蝋
Қазақша балауыз
한국어 밀랍 봉랍
Latina cera
Latviešu vasks
Te Reo Māori ware
മലയാളം മെഴുക്
Nederlands bijenwas
ਪੰਜਾਬੀ ਮੋਮ
Polski wosk pszczeli
Português cera de abelha
Română ceară de albine
Svenska bivax
Тоҷикӣ мум
Tagalog pagkit
Türkçe bal mumu
اردو موم

Ví dụ

“Thu hoạch sáp ong.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sáp ong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free