HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sáp ong

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Phần lấy được sau khi thu hoạch tổ ong và bỏ đi lớp màng phía bên ngoài.

Từ tương đương

Englishbeeswax
38 more languages
বাংলামোম
Češtinavčelí vosk
Ελληνικάμελισσοκέρι
Esperantoabelvakso
فارسیموم
ʻŌlelo Hawaiʻikūkaenalo
हिन्दीमोम
Հայերենմեղրամոմ
Bahasa Indonesialilin lebahmalam
Íslenskabývax
Italianocera d'api
日本語封蝋蜜蝋
Қазақ тілібалауыз
ភាសាខ្មែរក្រមួនឃ្មុំ
한국어밀랍봉랍
Latinacera
Latviešuvasks
Te Reo Māoriware
മലയാളംമെഴുക്
Nederlandsbijenwas
ਪੰਜਾਬੀਮੋਮ
Portuguêscera de abelha
Svenskabivax
Тоҷикӣмум
Tagalogpagkit
Türkçebal mumu
اردوموم

Ví dụ

Thu hoạch sáp ong.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sáp ong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free