HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ru rú | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zu˧˧ zu˧˦]

Định nghĩa

(sống) quanh quẩn ở một nơi chật hẹp nào đó, không dám đi ra ngoài, không đi đâu xa.

Từ tương đương

English Purr

Ví dụ

“Thằng đó ru rú trong nhà cả năm nay rồi, có thấy mặt bao giờ đâu.”

He has been a hikikomori for a whole year, never let his face being seen.

“Suốt ngày ru rú trong nhà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ru rú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free