Nghĩa của ru rú | Babel Free
[zu˧˧ zu˧˦]Định nghĩa
(sống) quanh quẩn ở một nơi chật hẹp nào đó, không dám đi ra ngoài, không đi đâu xa.
Từ tương đương
English
Purr
Ví dụ
“Thằng đó ru rú trong nhà cả năm nay rồi, có thấy mặt bao giờ đâu.”
He has been a hikikomori for a whole year, never let his face being seen.
“Suốt ngày ru rú trong nhà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free