Nghĩa của rửa cưa | Babel Free
zɨ̰ə˧˩˧ kɨə˧˧Định nghĩa
Giũa răng cưa cho sắc.
Ví dụ
“Sớm rửa cưa trưa mài đục (tng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free