Nghĩa của rối trí | Babel Free
[zoj˧˦ t͡ɕi˧˦]Định nghĩa
Không bình tĩnh.
Ví dụ
“Cái đống triết học thực dân làm rối trí bất cứ là anh học trò nào (Trần Văn Giàu)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free