Nghĩa của rọc | Babel Free
[zawk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“Rọc giấy.”
“Rọc mảnh vải làm đôi.”
“Rọc phách bài thi.”
“Róc mía.”
“Vẩy đậu đã róc.”
“Chơi róc.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free