HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rọc | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[zawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Vạt hết vỏ cứng đi.
  2. Dùng lưỡi sắc rạch theo đường gấp cho đứt rời ra.
  3. Nói mụn bong vẩy.
  4. Ph. Khôn ngoan và láu lỉnh, không hớ nước gì.

Ví dụ

“Rọc giấy.”
“Rọc mảnh vải làm đôi.”
“Rọc phách bài thi.”
“Róc mía.”
“Vẩy đậu đã róc.”
“Chơi róc.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rọc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free