Nghĩa của róc rách | Babel Free
[zawk͡p̚˧˦ zajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Từ mô phỏng tiếng nước chảy nhẹ qua kẽ đá.
Từ tương đương
English
Babble
Ví dụ
“Xứ Quảng có một con sông mà dòng nước không bắt nguồn từ những con suối róc rách trên non cao, rừng rậm.”
In the Quảng region, there is a river whose waters do not originate from babbling streams in the high mountains or deep forests.
“Tiếng suối chảy róc rách.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free