HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rối beng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zoj˧˦ ʔɓɛŋ˧˧]

Định nghĩa

entangled; in a muddle; disordered; complicated

Từ tương đương

Español complejo
עברית מורכב מסובך
Bahasa Indonesia belat-belit bolak-balik canggih pelik rumit semak
한국어 요요하다 착잡하다
Te Reo Māori whiwhi
Nederlands wanordelijk
Türkçe çetin komplike
Tiếng Việt loạn phức tạp rắc rối ríu
中文 混亂
繁體中文 混亂

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rối beng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free