HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rối mù

Tính từ CEFR B2
zoj˧˥ mṳ˨˩

Định nghĩa

Rối tung lên, đến mức không còn nhận biết ra cái gì nữa.

Ví dụ

“Đầu óc rối mù lên vì công việc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rối mù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free