rối mù
Định nghĩa
Rối tung lên, đến mức không còn nhận biết ra cái gì nữa.
Ví dụ
“Đầu óc rối mù lên vì công việc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free