HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rối ren | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zoj˧˦ zɛn˧˧]

Định nghĩa

Mất trật tự và an toàn.

Từ tương đương

العربية مضطرب
Bosanski buran буран
Español tumultuoso
Français tumultueux
हिन्दी तुमुल
Hrvatski buran буран
Bahasa Indonesia gaduh
Italiano tumultuoso
Nederlands veelbewogen
Polski zgiełkliwy
Português tumultuoso
Српски buran буран
Tiếng Việt rộn rã

Ví dụ

“Tình hình rối ren.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rối ren được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free