rối ren
Định nghĩa
Mất trật tự và an toàn.
Từ tương đương
17 more languages
العربيةمضطرب
हिन्दीतुमुल
Bahasa Indonesiagaduh
Italianotumultuoso
Nederlandsveelbewogen
Polskizgiełkliwy
Portuguêstumultuoso
Tiếng Việtrộn rã
Ví dụ
“Tình hình rối ren.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free