Meaning of rối rít tít mù | Babel Free
/zoj˧˥ zit˧˥ tit˧˥ mṳ˨˩/Định nghĩa
Như rối rít (nhưng nghĩa mạnh hơn)
Ví dụ
“làm cái gì mà cứ rối rít tít mù lên thế!”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.