HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ròng rọc

Danh từ CEFR B2
[zawŋ͡m˨˩ zawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Dụng cụ kéo vật gồm bánh xe quay được xung quanh một trục, vành bánh xe có rãnh để đặt dây kéo.

Từ tương đương

EnglishPulley

Ví dụ

“Lắp ròng rọc để chuyển vôi cát lên tầng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ròng rọc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free