HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rã đám

Danh từ CEFR B2
zaʔa˧˥ ɗaːm˧˥

Định nghĩa

  1. Hết hội hè.
  2. Tình trạng uể oải lúc sắp tàn cuộc, kết thúc một sự kiện, công việc, không còn làm tốt công việc.

Ví dụ

“Rã đám sau khi thi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rã đám được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free