Nghĩa của quy tắc | Babel Free
[kwi˧˧ tak̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
rule
Ví dụ
“Tôn trọng quy tắc thi đấu”
“Quy tắc bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm”
“Quy tắc viết hoa”
“Quy tắc quy đồng mẫu số”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free