Meaning of Quỹ Tiền tệ Quốc tế | Babel Free
/[kwi˦ˀ˥ tiən˨˩ te˧˨ʔ kuək̚˧˦ te˧˦]/Định nghĩa
Một tổ chức quốc tế giám sát hệ thống tài chính toàn cầu bằng cách theo dõi tỷ giá hối đoái và cán cân thanh toán, cũng như hỗ trợ kỹ thuật và giúp đỡ tài chính khi có yêu cầu.
Từ tương đương
English
International Monetary Fund
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.