HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quý tộc

Danh từ CEFR B2
[kwi˧˦ təwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Người thuộc tầng lớp trên, có đặc quyền, đặc lợi trong xã hội chiếm hữu nô lệ, xã hội phong kiến hay các quốc gia quân chủ.
  2. Họ dòng sang.

Từ tương đương

21 more languages

Ví dụ

“có dòng dõi quý tộc”
“tầng lớp quý tộc phong kiến”
Giai cấp quý tộc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quý tộc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free