quang học
Định nghĩa
Môn học về ánh sáng và, nói chung, về các bức xạ.
Từ tương đương
34 more languages
العربيةبصريات
Catalàòptica
Češtinaoptika
Cymraegopteg
DeutschOptik
Ελληνικάοπτική
فارسینورشناسی
Հայերենօպտիկա
Bahasa Indonesiaoptika
Íslenskaljósfræði
Italianoottica
日本語光学
한국어광학
Македонскиоптика
Bahasa Melayuoptik
ਪੰਜਾਬੀਚਾਨਣ ਵਿਗਿਆਨ
Polskioptyka
Portuguêsóptica
Русскийоптика
Slovenščinaoptika
Svenskaoptik
తెలుగుకాంతిశాస్త్రము
Türkçeoptik
Українськаоптика
中文光学
繁體中文光學
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free