HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quang học

Danh từ CEFR B2
[kwaːŋ˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Môn học về ánh sáng và, nói chung, về các bức xạ.

Từ tương đương

EnglishOptics
Españolóptica
FrançaisOptique
34 more languages
العربيةبصريات
Catalàòptica
Češtinaoptika
Cymraegopteg
DeutschOptik
Ελληνικάοπτική
Հայերենօպտիկա
Bahasa Indonesiaoptika
Íslenskaljósfræði
Italianoottica
日本語光学
한국어광학
Македонскиоптика
Bahasa Melayuoptik
Nederlandsopticaoptiek
Polskioptyka
Portuguêsóptica
Русскийоптика
Slovenščinaoptika
Српскиoptikaоптика
Svenskaoptik
Türkçeoptik
Українськаоптика
中文光学
繁體中文光學

Ví dụ

“Hiện tượng quang học.”
“Các định luật quang học.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quang học được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free