Nghĩa của quang khắc | Babel Free
[kwaːŋ˧˧ xak̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ελληνικά
φωτολιθογραφία
English
photolithography
Español
fotolitografía
Suomi
fotolitografia
Français
photolithographie
Bahasa Indonesia
fotolitografi
Italiano
fotolitografia
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free