HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quang hợp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwaːŋ˧˧ həːp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Quảng Trạch (Quảng Bình), h. Quảng Xương (Thanh Hoá), Việt Nam.
  2. Sự tổng hợp chất hữu cơ từ yếu tố vô cơ, thực hiện bằng tác dụng của ánh sáng, ở các cây có diệp lục.

Từ tương đương

العربية تمثيل ضوئي
Čeština fotosyntéza
Deutsch Fotosynthese
Ελληνικά φωτοσύνθεση
English Photosynthesis
Español fotosíntesis
Français photosynthèse
Gàidhlig foto-cho-chur
Galego fotosíntese
Bahasa Indonesia fotosintesa
Italiano fotosintesi
日本語 光合成
한국어 광합성
Latviešu fotosintēze
Nederlands fotosynthese
Polski fotosynteza
Português fotossíntese
Русский фотосинтез
Svenska fotosyntes
Türkçe fotosentez
Українська фотосинтез
中文 光合作用
繁體中文 光合作用

Ví dụ

“Nhờ quang hợp của cây, bầu không khí trong lành hơn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quang hợp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free