HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quốc doanh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kuək̚˧˦ zwajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

. Do nhà nước kinh doanh.

Từ tương đương

日本語
Русский казённый

Ví dụ

“Thành phần kinh tế quốc doanh.”
“Xí nghiệp quốc doanh.”
“Mậu dịch quốc doanh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quốc doanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free