Nghĩa của quốc doanh | Babel Free
[kuək̚˧˦ zwajŋ̟˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“Thành phần kinh tế quốc doanh.”
“Xí nghiệp quốc doanh.”
“Mậu dịch quốc doanh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free